mass culture

mass culture

Mass culture spreads popular trends through television and magazines.

Định nghĩa

Danh từ: - Văn hóa đại chúng: "mass culture" chỉ nền văn hóa được phổ biến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng như truyền hình, báo chí, internet. Đây loại hình văn hóa mang tính giải trí, dễ tiếp cận thường nhắm đến số đông công chúng.

dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của truyền hình trong thế kỷ 20 đã góp phần lớn vào sự phát triển của văn hóa đại chúng.)
  • (Nhạc pop một dụ điển hình của văn hóa đại chúng, được phát rộng rãi trên radio các nền tảng phát trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the commodification of mass culture": sự thương mại hóa văn hóa đại chúng, chỉ việc biến các sản phẩm văn hóa thành hàng hóa để kiếm lợi nhuận.
    • Critics argue that the commodification of mass culture leads to a loss of artistic depth. (Các nhà phê bình cho rằng sự thương mại hóa văn hóa đại chúng dẫn đến mất đi chiều sâu nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass media (danh từ): phương tiện truyền thông đại chúng (công cụ phổ biến văn hóa đại chúng).
    • Social networks are a powerful form of mass media. (Mạng xã hội một hình thức truyền thông đại chúng mạnh mẽ.)
  • Popular culture (danh từ): văn hóa phổ biến, thường được dùng đồng nghĩa với "mass culture" nhưng nhấn mạnh vào tính được ưa chuộng của công chúng hơn phương thức phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Popular culture: văn hóa phổ biến.
  • Mainstream culture: văn hóa chính thống, văn hóa số đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread through mass culture: lan tỏa qua văn hóa đại chúng.
    • Trends often spread through mass culture rapidly. (Các xu hướng thường lan tỏa qua văn hóa đại chúng một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A product of mass culture: một sản phẩm của văn hóa đại chúng.
    • This reality show is a typical product of mass culture. (Chương trình thực tế này một sản phẩm điển hình của văn hóa đại chúng.)

Từ gần giống